Lịch kiểm soát phòng học

Trang 
 của 697
Dòng 1 đến 20 của 13929
Ngày
Tiết
Phòng
LT/TH
Giảng viên
Khoa
Lớp
Môn học
Sĩ số
Trạng thái
17/06/2020 1 → 2 L.501 LT Nguyễn Đức Hạnh Trung tâm Ngoại ngữ 19DDP1A 010107349925 - Tiếng Anh tổng quát 1 60 Phòng thi
17/06/2020 1 → 2 L.501 LT Nguyễn Thị Thu Hằng Trung tâm Ngoại ngữ 19DDP1A 010107349925 - Tiếng Anh tổng quát 1 60 Phòng thi
17/06/2020 1 → 2 L.504 LT Nguyễn Thanh Bình Trung tâm Ngoại ngữ 19DHH1A-19DTP1B 010107349917 - Tiếng Anh tổng quát 1 60 Phòng thi
17/06/2020 1 → 2 L.504 LT Vũ Thụy An Trung tâm Ngoại ngữ 19DHH1A-19DTP1B 010107349917 - Tiếng Anh tổng quát 1 60 Phòng thi
17/06/2020 1 → 2 L.505 LT Nguyễn Thị Thúy Diễm Trung tâm Ngoại ngữ 19DTT1D 010107349922 - Tiếng Anh tổng quát 1 60 Phòng thi
17/06/2020 1 → 2 L.505 LT Trần Tư Duy Trung tâm Ngoại ngữ 19DTT1D 010107349922 - Tiếng Anh tổng quát 1 60 Phòng thi
17/06/2020 1 → 2 L.510 LT Nguyễn Thị Thu Hà Trung tâm Ngoại ngữ 19DQT2C-16DQT1A.GHEP 011007349903 - Tiếng Anh tổng quát 1 62 Phòng thi
17/06/2020 1 → 2 L.510 LT Ngô Tấn Hiệp Trung tâm Ngoại ngữ 19DQT2C-16DQT1A.GHEP 011007349903 - Tiếng Anh tổng quát 1 62 Phòng thi
17/06/2020 1 → 3 D.106 - Âm nhạc LT Phạm Chí Công Khoa Âm nhạc 18DAN1A 011007320101 - Piano 2 40 Phòng học
17/06/2020 1 → 5 A.201 TH Hoàng Thị Hồng Khoa Dược 18DDS2D 011707102617 - Hóa hữu cơ - Thực hành 25 Phòng học
17/06/2020 1 → 5 A.201. TH Bùi Thị Thùy Linh Khoa Dược 18DDS6D 011707102601 - Hóa hữu cơ - Thực hành 25 Phòng học
17/06/2020 1 → 5 A.202 TH Võ Thị Ngọc Mỹ Khoa Dược 18DDS2C 011700169818 - Thực vật dược - Thực hành 25 Phòng học
17/06/2020 1 → 5 A.202. TH Lê Thu Thủy Khoa Dược 18DDS2C 011700169842 - Thực vật dược - Thực hành 25 Phòng học
17/06/2020 1 → 5 A.305 TH Trần Nguyễn An Sa Khoa Dược 17DDS2C 011707102238 - Hóa phân tích 2 - Thực hành 25 Phòng học
17/06/2020 1 → 5 A.305. TH Dương Đình Chung Khoa Dược 17DDS2C 011707102202 - Hóa phân tích 2 - Thực hành 25 Phòng học
17/06/2020 1 → 5 A.306 TH Nguyễn Thị Thùy Trang Khoa Dược 16DDS3C 011707163012 - Dược lý 1- Thực hành 25 Phòng học
17/06/2020 1 → 5 A.306. TH Nguyễn Thị Bạch Tuyết Khoa Dược 16DDS3C 011707163035 - Dược lý 1- Thực hành 25 Phòng học
17/06/2020 1 → 5 A.406 TH Nguyễn Thị Ngọc Yến Khoa Dược 17DDS3D 011707110325 - Ký sinh trùng dược - Thực hành 25 Phòng học
17/06/2020 1 → 5 A.406. TH Phạm Bền Chí Khoa Dược 17DDS3D 011707110361 - Ký sinh trùng dược - Thực hành 25 Phòng học
17/06/2020 1 → 5 A.601 TH Ngô Thị Châu Khoa Dược 18DDS2D 011707102641 - Hóa hữu cơ - Thực hành 25 Phòng học